cataloged procedure

cataloged procedure

A librarian follows the cataloged procedure to find a book.

Định nghĩa

Danh từ: cataloged procedure một tập hợp các câu lệnh điều khiển đã được đặt trong một thư viện có thể được truy xuất theo tên.

dụ sử dụng
  • (Quản trị viên hệ thống đã tạo một cataloged procedure để tự động hóa quá trình sao lưu hàng đêm.)
  • (Bạn có thể chạy cataloged procedure bằng cách chỉ cần gọi tên của trong ngôn ngữ điều khiển công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke a cataloged procedure": gọi một cataloged procedure.
    • The programmer invoked the cataloged procedure to execute a series of predefined steps. (Lập trình viên đã gọi cataloged procedure để thực thi một loạt các bước được xác định trước.)
  • "to store a cataloged procedure": lưu trữ một cataloged procedure.
    • All cataloged procedures are stored in the system library for easy access. (Tất cả các cataloged procedure đều được lưu trữ trong thư viện hệ thống để dễ dàng truy cập.)
Biến thể từ gần giống
  • Procedure (danh từ): thủ tục, quy trình.
    • A procedure is a set of steps to complete a task. (Một procedure một tập hợp các bước để hoàn thành một nhiệm vụ.)
  • Catalog (danh từ): danh mục, thư mục.
    • The catalog contains all available procedures. (Danh mục chứa tất cả các thủ tục sẵn.)
Từ đồng nghĩa
  • Stored procedure: thủ tục lưu trữ (trong cơ sở dữ liệu).
  • Batch script: tập lệnh hàng loạt (trong hệ điều hành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cataloged procedure", nhưng có thể sử dụng: - Set up: thiết lập. - The team set up a cataloged procedure for routine maintenance. (Nhóm đã thiết lập một cataloged procedure cho việc bảo trì định kỳ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cataloged procedure".